Danh sách sản phẩm
| Mã đặt hàng | Hình ảnh | Mã sản phẩm/ Model | Kích thước | Thông số kỹ thuật khác | Quy cách đóng gói | Đơn giá | Thời gian giao hàng (dự kiến) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2HHC0001 | ![]() |
2024 | 300 x 300 x 260 mm | Dung tích 1/2 STU | 1 máy/ thùng | 28000000 | 150 ngày |
| 2HHC0002 | ![]() |
2026 | 300 x 300 x 160 mm | Dung tích 1/2 STU | 1 máy/ thùng | 28000000 | 150 ngày |
| 2HHC0003 | ![]() |
2027 | 300 x 300 x 110 mm | Dung tích 1/2 STU | 1 máy/ thùng | 28000000 | 150 ngày |
| 2HHC0004 | ![]() |
4020 | 460 x 300 x 260 mm | Dung tích 3/4 STU | 1 máy/ thùng | 32000000 | 150 ngày |
| 2HHC0005 | ![]() |
4022 | 460 x 300 x 160 mm | Dung tích 3/4 STU | 1 máy/ thùng | 32000000 | 150 ngày |
| 2HHC0006 | ![]() |
4024 | 460 x 300 x 110 mm | Dung tích 3/4 STU | 1 máy/ thùng | 32000000 | 150 ngày |
| 2HHC0007 | ![]() |
2020 | 600 x 300 x 260 mm | Dung tích 1 STU | 1 máy/ thùng | 36000000 | 150 ngày |
| 2HHC0008 | ![]() |
2022 | 600 x 300 x 160 mm | Dung tích 1 STU | 1 máy/ thùng | 36000000 | 150 ngày |
| 2HHC0009 | ![]() |
2023 | 600 x 300 x 160 mm | Dung tích 1 STU | 1 máy/ thùng | 36000000 | 150 ngày |
Mô tả sản phẩm
- Hộp hấp đạt tiêu chuẩn EN ISO 11607-1, EN ISO 11607-2, EN 868-8.
- Hộp hấp dụng cụ tương thích với tiêu chuẩn EN 285 về tiệt trùng hơi nước.
- Hộp hấp dụng cụ làm bằng vật liệu hợp kim Nhôm – Magie.
- Chiều cao tùy chọn từ 110 tới 260 mm
- Gioăng đệm trên nắp hộp hấp bằng silicone không có bất kỳ mối hàn nào.
- Gioăng đệm không dán vào nắp và dễ dàng thay thế trong trường hợp cần thiết.
- Các tay nắm hộp hấp được phủ lớp cao su silicon
- Các hộp hấp có thể được xếp chồng lên nhau cho phép sự ổn định trong quá trình vận chuyển và bảo quản
Thông tin thêm
Phụ kiện/ Thành phần lựa chọn thêm
- Bộ lọc dùng 1 lần
- Bộ lọc PTFE 2000 chu kỳ.

