Danh sách sản phẩm
| Mã đặt hàng | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Kích thước | Thông số kỹ thuật khác | Quy cách đóng gói | Đơn giá (Chưa bao gồm VAT) (VNĐ) | Thời gian giao hàng (dự kiến) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1TDR0005 | ![]() |
Túi PP không in có quai xách | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP | Kg | 32.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0006 | ![]() |
Túi nilong tự phân hủy sinh học, có in (Có giấy chứng nhận của BTN) | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP, chất tự hủy | Kg | 52.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0007 | ![]() |
Túi nilong tự phân hủy sinh học, không in (Có giấy chứng nhận của BTN) | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP, chất tự hủy | Kg | 47.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0008 | ![]() |
Túi PP có in (có chất tự hủy) | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP chất tự hủy | Kg | 45.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0009 | ![]() |
Túi PP có in, túi miệng bằng không quai | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP | Kg | 40.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0010 | ![]() |
Túi PP có in, có quai xách | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP | Kg | 40.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0011 | ![]() |
Túi PP, xâu dây, có in | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP | Kg | 43.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0012 | ![]() |
Rác cuộn không tem đen | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP | Kg | 35.000 | 1-3 ngày |
| 1TDR0013 | ![]() |
Rác cuộn không tem màu | Kích thước đa dạng, tùy theo nhu cầu sử dụng | Chất liệu: PP | Kg | 36.000 | 1-3 ngày |


